quartz glass

quartz glass

A scientist examines a sample of quartz glass under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Thủy tinh thạch anhmột loại thủy tinh không màu, được làm từ silica (silicon dioxide) gần như tinh khiết, khả năng chịu nhiệt chống sốc nhiệt cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng quang học công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Thủy tinh thạch anh được dùng để chế tạo thiết bị phòng thí nghiệm có thể chịu được nhiệt độ cao.)
  • (Thấu kính của một số máy ảnh cao cấp được làm từ thủy tinh thạch anh để độ trong suốt tốt hơn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "fused quartz": một thuật ngữ đồng nghĩa với "quartz glass", nhấn mạnh quá trình nung chảy thạch anh tự nhiên để tạo thành thủy tinh.
    • Fused quartz is prized for its ultraviolet light transmission. (Thủy tinh thạch anh nung chảy được đánh giá cao khả năng truyền tia cực tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Silica glass (danh từ): thủy tinh silica, một tên gọi khác của thủy tinh thạch anh, nhấn mạnh thành phần hóa học chính.
    • Silica glass is often used in optical fibers. (Thủy tinh silica thường được dùng trong sợi quang.)
  • Thạch anh (danh từ): khoáng vật tự nhiên (quartz), nguyên liệu thô để sản xuất thủy tinh thạch anh.
Từ đồng nghĩa
  • Thủy tinh silica: thủy tinh làm từ silica, tương đương với thủy tinh thạch anh.
  • Kính thạch anh: cách gọi khác trong ngữ cảnh quang học hoặc công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quartz glass", đây danh từ chỉ vật liệu. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "làm từ" (to be made from) khi mô tả.
    • This container is made from quartz glass. (Cái hộp này được làm từ thủy tinh thạch anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "quartz glass".